≡

Năng lực sản xuất quốc gia không đơn thuần là chỉ số đo lường quy mô nền kinh tế, mà còn là “xương sống” bảo đảm tính tự chủ, khả năng tự cường và vị thế của một đất nước trên trường quốc tế. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc sâu sắc và các tiêu chuẩn phát triển xanh, phát triển số trở thành luật chơi mới, việc nâng tầm năng lực sản xuất nội tại không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu chiến lược cấp thiết để Việt Nam tạo động lực tăng trưởng nhanh và bền vững.

1. Bức tranh thực trạng: Tự chủ để thoát khỏi bẫy giá trị gia tăng thấp

Việt Nam đã ghi tên mình vào nhóm các quốc gia có độ mở kinh tế lớn nhất thế giới. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa duy trì đà tăng trưởng ấn tượng, đạt mức 920 – 930 tỷ USD, trong đó ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục đóng vai trò động lực chính cho GDP và kim ngạch xuất khẩu.

Tuy nhiên, đằng sau những con số kỷ lục là những điểm nghẽn mang tính cấu trúc cần giải quyết triệt để:

  • Phụ thuộc vào khu vực FDI: Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hiện vẫn chiếm hơn 70% tổng giá trị xuất khẩu cả nước. Tỷ lệ nội địa hóa trung bình ở các ngành công nghiệp chế tạo trọng điểm như ô tô, điện tử chỉ dao động từ 20% – 30%, thấp hơn nhiều so với mục tiêu chiến lược 40% – 50%.
  • Sự tổn thương của chuỗi cung ứng: Ở các ngành hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may và da giày, các doanh nghiệp trong nước vẫn phải nhập khẩu từ 50% – 60% nguyên phụ liệu từ nước ngoài. Điều này khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp và doanh nghiệp dễ đứng trước rủi ro lớn khi thế giới xảy ra biến động địa chính trị hoặc đứt gãy cung ứng.
  • Áp lực từ chi phí vận hành: Chi phí logistics tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 16% – 17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình thế giới (10% – 11%). Đây là “lực cản” làm giảm sức cạnh tranh về giá của sản phẩm Việt trên thị trường quốc tế.

Để không rơi vào “bẫy gia công” và bẫy thu nhập trung bình, bài toán đặt ra là phải chuyển đổi mạnh mẽ từ sản xuất thô sang sản xuất tinh, từ gia công lắp ráp sang làm chủ công nghệ và chế tạo giá trị cao.

2. Các trụ cột đột phá từ nội lực doanh nghiệp

Để nâng cao năng lực sản xuất quốc gia, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam – đặc biệt là các tập đoàn dẫn dắt – đang tiên phong kiến tạo những chuẩn mực sản xuất mới dựa trên ba trụ cột chiến lược.

Chuyển đổi số và tự động hóa toàn diện

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và rô-bốt vào sản xuất giúp tối ưu hóa chi phí và gia tăng năng suất vượt trội.

  • Tổ hợp sản xuất VinFast (Hải Phòng): Minh chứng điển hình cho mô hình sản xuất thông minh khi trang bị hơn 1.200 robot ABB tại xưởng dập và hàn laser. Tỷ lệ tự động hóa ở một số công đoạn đạt đến 90% – 95%, giúp rút ngắn tối đa chu kỳ sản xuất và đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe để xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ và Châu Âu.
  • “Nhà máy thông minh” Vinamilk (Bình Dương): Tích hợp hệ thống kho tự động (Smart Warehouse) và robot vận chuyển LGV, tối ưu hóa 100% quy trình kiểm soát chất lượng, đồng thời giảm đáng kể điện năng tiêu thụ trên từng đơn vị sản phẩm.

Phát triển công nghiệp hỗ trợ và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu

Một nền sản xuất mạnh đòi hỏi một hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ vững chắc.

  • Tính đến nay, đã có hơn 300 doanh nghiệp Việt Nam phát triển thành công thành nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2 trong chuỗi sản xuất toàn cầu của Tập đoàn Samsung.
  • Tập đoàn Thaco: Với khoản đầu tư hơn 1 tỷ USD vào Khu công nghiệp cơ khí & công nghiệp hỗ trợ Chu Lai (Quảng Nam), Thaco đã chủ động sản xuất linh kiện, phụ tùng ô tô cung ứng cho Hyundai, Kia, Mazda và xuất khẩu linh kiện cơ khí sang Bắc Mỹ, Châu Âu.

Sản xuất xanh và bền vững (Green Manufacturing)

Trước các rào cản kỹ thuật khắt khe như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu (EU), sản xuất xanh đã trở thành điều kiện tiên quyết để hàng hóa Việt giữ vững thị phần.

  • Tập đoàn Hòa Phát: Đã tiên phong ứng dụng công nghệ lò cao khép kín, thu hồi nhiệt dư để phát điện nội bộ. Giải pháp này giúp Hòa Phát tự chủ 80% – 85% lượng điện tiêu thụ trong sản xuất, giảm đáng kể dấu chân carbon trên từng tấn thép và bảo đảm năng lực cạnh tranh khi xuất khẩu sang EU.

3. Kiến tạo thể chế và hạ tầng: Khai phóng nguồn lực phát triển

Sự bứt phá năng lực sản xuất của doanh nghiệp cần dựa trên một môi trường thể chế minh bạch và hạ tầng đồng bộ.

  • Đầu tư cho R&D – Chìa khóa công nghệ lõi: Hiện nay, chi phí cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của Việt Nam mới dừng ở mức 0.4% – 0.5% GDP, thấp hơn nhiều so với Thái Lan (1.1%), Singapore (2.2%) hay Hàn Quốc (trên 4.5%). Việc có cơ chế ưu đãi thuế và tín dụng cho hoạt động R&D sẽ là đòn bẩy thúc đẩy doanh nghiệp tự chủ công nghệ.
  • Đột phá hạ tầng kết nối: Các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm như Sân bay Quốc tế Long Thành, tuyến Cao tốc Bắc – Nam, cùng hệ thống cảng biển nước sâu Cái Mép – Thị Vải, Lạch Huyện đang từng bước giải bài toán logistics, rút ngắn thời gian lưu thông hàng hóa và giảm chi phí cho doanh nghiệp.
  • Phát huy vai trò dẫn dắt của khu vực tư nhân: Việc các tập đoàn lớn như Viettel, Hòa Phát, Vingroup chủ động nghiên cứu chip bán dẫn, thiết bị 5G, xe điện và công nghiệp nặng là minh chứng cho thấy: Khi có thể chế thuận lợi, khối tư nhân hoàn toàn đủ sức gánh vác các sứ mệnh công nghiệp hóa quốc gia.

Nâng cao năng lực sản xuất quốc gia là cuộc đua dài hạn đòi hỏi sự nhịp nhàng giữa chính sách kiến tạo của Nhà nước và tính bứt phá của doanh nghiệp. Khi năng lực nội tại được khai phóng, kinh tế Việt Nam không chỉ đứng vững trước những biến động toàn cầu mà còn tạo đà tăng trưởng tự chủ, bứt phá và bền vững trong kỷ nguyên mới.

Contact info: [email protected]

For further information, please contact us

- Address : 181 Dien Bien Phu Street, Da Kao Ward, District 1, Ho Chi Minh City, Viet Nam
- Phone: (+84) 907-419-685
- Website: https://atic-ts.com.vn
- Email: [email protected]