Quản lý chất lượng hàng hóa tại Việt Nam chính thức chuyển dịch phương thức quản lý nhà nước từ kiểm tra thủ công, tiền kiểm đơn thuần sang quản lý dựa trên rủi ro định lượng, số hóa toàn bộ nhãn hàng hóa và áp dụng hạ tầng công nghệ số quốc gia như chuỗi khối (blockchain), mã định danh phi tập trung (DID), mã định danh sản phẩm (UID) để giám sát chuỗi cung ứng theo thời gian thực. Vậy phương thức này sẽ có những ưu điểm và nhược điểm thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu và phân tích.
- Khái niệm
Mã định danh sản phẩm, hàng hóa (mã UID): Là một đường dẫn số (digital link) được tạo lập tự động trên Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.
Mã UID hoạt động như “số căn cước” của sản phẩm (chuỗi ký tự hoặc URL chuẩn GS1), giúp nhận diện từng đơn vị hoặc lô hàng. Mã này liên kết với dữ liệu xác thực số (như DID và chữ ký số) nhưng không thay thế các mã vạch hay mã truy vết hiện hành như GTIN, GLN.
Để áp dụng mã định danh sản phẩm (UID) theo quy định tại Nghị định 372/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/01/2027), doanh nghiệp cần nắm rõ đối tượng áp dụng, điều kiện cần thiết và các bước chuẩn hóa dữ liệu.
- Ưu, nhược điểm của hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa trên môi trường số
- 2.1.Ưu điểm
- Minh bạch và giảm tiền kiểm: Phân loại rủi ro định lượng giúp loại bỏ kiểm tra chất lượng cửa khẩu cho hàng rủi ro thấp/trung bình; cơ chế Chế độ Giảm kiểm tra (02 năm) giúp rút ngắn đáng kể thời gian thông quan.
- Tối ưu chi phí nhờ số hóa: Cho phép dùng Nhãn điện tử (e-Label) và Hộ chiếu Số (DPP) thay thế/giảm tải cho nhãn phụ vật lý, giảm rủi ro bị phạt hoặc ách tắc do lỗi in nhãn.
- Bảo vệ thương hiệu: Định danh UID đến từng đơn vị/lô sản phẩm giúp xác thực nguồn gốc chính xác qua ứng dụng VnUID, chống hàng giả và gian lận xuất xứ hiệu quả.
-
- 2.2.Nhược điểm
- Chi phí tuân thủ ban đầu lớn: Nhà sản xuất nước ngoài phải tốn chi phí đầu tư hạ tầng phần mềm để tạo mã UID/DID, chuẩn hóa Dữ liệu chủ (Master Data) và mua thiết bị in/gắn vật mang dữ liệu.
- Độ phức tạp công nghệ cao: Yêu cầu tích hợp hạ tầng chuỗi khối (Blockchain), mã định danh phi tập trung (DID), đường dẫn GS1 Digital Link và tự động ký chứng chỉ số tại từng Sự kiện Trọng yếu (CTEs).
- Áp lực lộ trình gấp rút: Thời hạn bắt buộc áp dụng từ 01/01/2027 đối với hàng rủi ro cao khiến nhiều doanh nghiệp nước ngoài dễ bị ách tắc nếu không kịp chuẩn bị.
- Kết luận
Mặc dù việc chuyển đổi phương thức từ môi trường thủ công sang môi trường số sẽ gặp khó khăn trong thời gian đầu, nhưng không thể phủ nhận những ưu điểm mang tính tiện ích cho doanh nghiệp và Nhà nước trong việc quản lý giảm thiểu rủi ro khi truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hoá trên môi trường số. Đây chính là một bước ngoặt lớn trong quản lý chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
Contact info: [email protected]